Chụp cắt lớp quang học là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan

Chụp cắt lớp quang học là kỹ thuật hình ảnh y khoa sử dụng ánh sáng để tạo ra hình ảnh cắt lớp vi mô của mô sinh học mà không xâm lấn. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp quan sát cấu trúc mô, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tiến triển bệnh trong nhãn khoa, tim mạch và da liễu.

Giới thiệu về chụp cắt lớp quang học

Chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography - OCT) là một kỹ thuật hình ảnh y khoa tiên tiến sử dụng ánh sáng để tạo ra hình ảnh cắt lớp vi mô của mô sinh học. Kỹ thuật này cho phép quan sát các cấu trúc bên trong mô với độ phân giải cao, mà không cần thực hiện các thủ thuật xâm lấn. OCT đã trở thành công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực y học, đặc biệt là nhãn khoa, tim mạch và da liễu.

Nguyên lý cơ bản của OCT dựa trên việc đo sự giao thoa ánh sáng phản xạ từ các lớp mô khác nhau. Khả năng thu nhận hình ảnh vi mô cho phép các bác sĩ quan sát những thay đổi sớm trong mô, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và theo dõi tiến triển bệnh. Các hệ thống OCT hiện đại có thể cung cấp hình ảnh với độ phân giải từ vài micromet đến sub-micromet.

Ứng dụng của OCT không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán mà còn hỗ trợ nghiên cứu khoa học cơ bản và lâm sàng, giúp đánh giá hiệu quả điều trị và phát triển các phương pháp can thiệp y học mới. Khả năng chụp cắt lớp nhanh chóng, an toàn và không xâm lấn khiến OCT trở thành một tiêu chuẩn vàng trong nhiều lĩnh vực.

Nguyên lý hoạt động

OCT hoạt động dựa trên nguyên lý giao thoa ánh sáng để đo khoảng cách và cấu trúc bên trong mô. Một chùm sáng được tách thành hai phần: chùm chiếu vào mẫu và chùm tham chiếu. Khi ánh sáng phản xạ từ các lớp mô khác nhau giao thoa với chùm tham chiếu, tín hiệu giao thoa được ghi lại và xử lý để tạo thành hình ảnh cắt lớp.

Nguyên lý này tương tự như siêu âm nhưng sử dụng ánh sáng thay vì sóng âm, cho phép đạt độ phân giải cao hơn và chi tiết hơn về cấu trúc mô. Kỹ thuật này có thể biểu diễn bằng phương trình cơ bản liên quan đến cường độ tín hiệu giao thoa:

I(z)=Er+Es(z)2I(z) = |E_r + E_s(z)|^2

Trong đó, ErE_r là điện trường của chùm tham chiếu, Es(z)E_s(z) là điện trường phản xạ từ lớp mô tại độ sâu zz. Tín hiệu này được thiết bị ghi lại, xử lý và chuyển đổi thành hình ảnh cắt lớp mô.

OCT cho phép phân biệt các lớp mô khác nhau dựa trên các đặc tính phản xạ ánh sáng, giúp xác định cấu trúc và tình trạng sinh lý của mô mà không cần xâm lấn, giảm nguy cơ biến chứng so với các phương pháp truyền thống.

Các loại chụp cắt lớp quang học

Có nhiều loại OCT khác nhau, mỗi loại có ưu điểm và hạn chế riêng, tùy thuộc vào mục đích sử dụng:

  • Time-Domain OCT (TD-OCT): đo thời gian trễ ánh sáng phản xạ từ mô, giúp tạo hình ảnh cắt lớp theo từng điểm. Phương pháp này có độ phân giải vừa phải và tốc độ quét hạn chế.
  • Fourier-Domain OCT (FD-OCT) hoặc Spectral-Domain OCT (SD-OCT): sử dụng phân tích phổ ánh sáng để tính toán hình ảnh, tốc độ quét nhanh hơn và độ phân giải cao hơn. Đây là công nghệ phổ biến hiện nay trong nhãn khoa và nghiên cứu lâm sàng.

Bảng so sánh dưới đây minh họa sự khác biệt giữa TD-OCT và SD-OCT:

Loại OCT Độ phân giải Tốc độ quét Ưu điểm
Time-Domain OCT 5–10 µm 400–1000 A-scans/giây Đơn giản, chi phí thấp
Spectral-Domain OCT 2–5 µm 20,000–70,000 A-scans/giây Độ phân giải cao, quét nhanh

Việc lựa chọn loại OCT phụ thuộc vào mục tiêu chẩn đoán, chi phí và yêu cầu độ chính xác. Các hệ thống OCT hiện đại thường kết hợp cả hình ảnh 2D và 3D, giúp quan sát toàn diện cấu trúc mô.

Ứng dụng trong nhãn khoa

OCT là công cụ quan trọng trong nhãn khoa, giúp quan sát các cấu trúc võng mạc, dây thần kinh thị giác, giác mạc và thủy tinh thể. Hình ảnh cắt lớp vi mô cung cấp thông tin về độ dày võng mạc, phù hoàng điểm, tổn thương thần kinh thị giác và các bệnh lý liên quan.

OCT hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý như thoái hóa điểm vàng, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm do tiểu đường và các bệnh võng mạc khác. Dữ liệu từ OCT giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị, đưa ra quyết định can thiệp sớm và giám sát tiến triển bệnh một cách chính xác.

Trong lâm sàng, các hệ thống OCT hiện đại còn cung cấp hình ảnh 3D của võng mạc, cho phép phân tích chi tiết các lớp mô và phát hiện những bất thường rất nhỏ mà các phương pháp hình ảnh truyền thống khó nhận biết (American Academy of Ophthalmology: OCT).

Ứng dụng trong tim mạch

OCT được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực tim mạch để khảo sát các mạch vành, đặc biệt khi thực hiện can thiệp đặt stent. Kỹ thuật này cho phép quan sát cấu trúc lòng mạch và tình trạng mảng xơ vữa một cách chi tiết, từ đó hỗ trợ đánh giá nguy cơ tắc nghẽn và lựa chọn chiến lược can thiệp tối ưu.

Thông tin từ OCT giúp bác sĩ xác định vị trí, độ dài và mức độ hẹp của động mạch, kiểm tra việc đặt stent chính xác và đánh giá tình trạng lớp nội mạc sau can thiệp. Điều này góp phần giảm nguy cơ biến chứng như tái hẹp và nhồi máu cơ tim (American College of Cardiology: OCT in Cardiology).

OCT trong tim mạch cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao hơn các kỹ thuật hình ảnh khác như siêu âm nội mạch, cho phép phân tích chi tiết các thành phần mảng xơ vữa và mức độ can thiệp cần thiết.

Ứng dụng trong da liễu

OCT cũng được áp dụng trong da liễu để khảo sát cấu trúc da mà không cần sinh thiết xâm lấn. Kỹ thuật này giúp quan sát lớp biểu bì, trung bì và các cấu trúc mạch máu dưới da, từ đó hỗ trợ chẩn đoán sớm các bệnh lý như ung thư da, viêm da và tổn thương da khác.

Hình ảnh OCT giúp xác định vị trí, độ sâu và hình thái của tổn thương da, cho phép theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Điều này làm giảm nhu cầu sinh thiết nhiều lần, tăng tính an toàn và cải thiện trải nghiệm bệnh nhân.

Lợi ích của OCT

OCT mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong y học:

  • Độ phân giải cao, có thể quan sát cấu trúc vi mô của mô.
  • Không xâm lấn, an toàn, không gây đau đớn cho bệnh nhân.
  • Cung cấp hình ảnh theo thời gian thực, hỗ trợ theo dõi tiến triển bệnh.
  • Hỗ trợ chẩn đoán chính xác và quyết định điều trị hiệu quả.
  • Ứng dụng rộng rãi trong nhãn khoa, tim mạch, da liễu và nghiên cứu khoa học.

Hạn chế và thách thức

Mặc dù OCT là công cụ mạnh mẽ, kỹ thuật này cũng có một số hạn chế:

  • Chi phí thiết bị cao và yêu cầu bảo trì thường xuyên.
  • Độ sâu thâm nhập hạn chế, khó quan sát các mô sâu hơn 2–3 mm.
  • Yêu cầu kỹ thuật viên có trình độ để vận hành và phân tích dữ liệu chính xác.
  • Ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như dịch thể, chuyển động bệnh nhân hoặc tình trạng mô.
  • Cần kết hợp với các phương pháp hình ảnh khác trong một số trường hợp để có kết quả toàn diện.

Tương lai và phát triển

Công nghệ OCT đang không ngừng phát triển để nâng cao tốc độ quét, độ phân giải và khả năng quan sát mô sâu hơn. Các hướng nghiên cứu bao gồm OCT kết hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích hình ảnh tự động, OCT phân cực để đánh giá cấu trúc mô collagen, và OCT chụp 3D để quan sát tổng thể mô sống.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc tích hợp OCT với các công nghệ khác như siêu âm nội mạch, chụp cộng hưởng từ và hình ảnh huỳnh quang mở ra tiềm năng lớn trong chẩn đoán đa mô-đích và đánh giá tiến triển bệnh (NCBI: Advances in OCT).

Kết luận

Chụp cắt lớp quang học là một kỹ thuật hình ảnh y khoa tiên tiến, cung cấp hình ảnh cắt lớp vi mô với độ phân giải cao mà không xâm lấn. Nó đã trở thành công cụ quan trọng trong nhãn khoa, tim mạch, da liễu và nghiên cứu sinh học, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị.

Tính năng an toàn, độ chính xác và khả năng cung cấp hình ảnh theo thời gian thực khiến OCT trở thành tiêu chuẩn vàng trong nhiều lĩnh vực y học. Sự phát triển liên tục của công nghệ và ứng dụng mới dự báo rằng OCT sẽ còn mở rộng vai trò trong y học hiện đại và nghiên cứu khoa học.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề chụp cắt lớp quang học:

NGHIÊN CỨU BỆNH MẠCH MÁU HẮC MẠC DẠNG POLYP BẰNG CHỤP MẠCH OCT TẠI BỆNH VIỆN LÃO KHOA TRUNG ƯƠNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 509 Số 1 - 2022
Mục tiêu: Mô tả bệnh mạch máu hắc mạc dạng polyp bằng chụp mạch OCT. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: nghiên cứu mô tả cắt ngang trên bệnh nhân được chẩn đoán PCV bằng chụp ICGA, tại khoa  mắt Bệnh viện Lão khoa Trung ương từ 8/2020 đến 8/2021. Kết quả: nghiên cứu 28 bệnh nhân (28 mắt) được chẩn đoán xác định trên chụp xanh indocyanine (ICG), trong đó có 17 bệnh nhân (BN) nam, 11 bệnh nhân nữ,... hiện toàn bộ
#Bệnh mạch máu hắc mạc dạng polyp #chụp xanh indocyanine #chụp cắt lớp võng mạc #chụp cắt lớp quang học mạch máu
Hình ảnh quang học chụp cắt lớp gần hồng ngoại của các mô chứa dịch Dịch bởi AI
Proceedings IEEE International Symposium on Biomedical Imaging - - Trang 70-73
Trong những năm gần đây, hình ảnh chụp cắt lớp quang học gần hồng ngoại (OTI) đã có những bước tiến lớn trong việc trở thành một phương pháp chẩn đoán hình ảnh y khoa có ý nghĩa lâm sàng. Hình ảnh hóa các biến động động trong các thông số của máu, hình ảnh não chức năng và hình ảnh tuyến vú là những lĩnh vực ứng dụng tiên tiến nhất của kỹ thuật mới này. Trong nghiên cứu này, chúng tôi tập trung và... hiện toàn bộ
#Infrared imaging #Tomography #Optical imaging #Optical scattering #Amniotic fluid #Biomedical optical imaging #Image reconstruction #Biomedical imaging #Fluid dynamics #Blood
Đánh giá sự biến đổi chiều dày lớp sợi thần kinh quanh gai của bệnh glôcôm bằng chụp cắt lớp cố kết quang học
TẠP CHÍ Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 - - Trang 72-77 - 2018
Mục tiêu: Đánh giá sự thay đổi chiều dày lớp sợi thần kinh võng mạc của bệnh glôcôm đã được điều trị nhãn áp ổn định bằng chụp cắt lớp cố kết quang học (Optical Coherence Tomography: OCT) lớp sợi thần kinh quanh gai thị. Đối tượng và phương pháp: Tiến cứu mô tả theo dõi dọc theo thời gian. Đối tượng là các bệnh nhân glôcôm nguyên phát có nhãn áp ổn định được theo dõi và điều trị tại Khoa Glôcôm - ... hiện toàn bộ
#Tiến triển glôcôm #lớp sợi thần kinh quanh gai #OCT
Chụp cắt lớp quang học trong STEMI với thể tự tiêu: nguyên nhân có thể gây suy giảm lưu lượng vành? Một nghiên cứu phụ từ thử nghiệm Prague 19 Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 33 - Trang 1282-1287 - 2018
Nghiên cứu này đánh giá tác động của chụp cắt lớp quang học (OCT) lên lưu lượng vành trong hội chứng nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI) sau khi cấy ghép khung tự tiêu. Chỉ có ít dữ liệu về việc sử dụng OCT trong STEMI và lưu lượng vành trước và sau khi thực hiện OCT vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. 54 bệnh nhân có thực hiện OCT ở cuối quy trình từ thử nghiệm Prague 19 được chọn và lưu lượng vành... hiện toàn bộ
#Chụp cắt lớp quang học #suy giảm lưu lượng vành #nhồi máu cơ tim ST chênh lên #khung tự tiêu #thử nghiệm Prague 19
Hình ảnh tần số quang học Dịch bởi AI
HNO - Tập 58 - Trang 472-479 - 2009
Kỹ thuật chụp cắt lớp quang học (OCT) là một phương pháp chụp ảnh mới, nhưng giá trị của nó trong lĩnh vực laryngology vẫn còn chưa rõ ràng. Nghiên cứu này nhằm khảo sát xem liệu phương pháp không xâm lấn này có thể dự đoán đáng tin cậy về chẩn đoán và tính chất ác tính của tổn thương thanh quản hay không. Trong một nghiên cứu tiền lâm sàng, 201 bệnh nhân với 225 tổn thương thanh quản đã được can... hiện toàn bộ
#chụp cắt lớp quang học #thanh quản #tổn thương ác tính #chẩn đoán #mô học
Chụp cắt lớp quang học trong đa xơ cứng Dịch bởi AI
Deutsche Zeitschrift für Nervenheilkunde - Tập 255 - Trang 1555-1560 - 2008
Phân bố dây thần kinh trong lớp sợi thần kinh võng mạc (RNFL) được đo bằng chụp cắt lớp quang học (OCT) có tương quan với khả năng sống sót và toàn vẹn của dây thần kinh. Mục tiêu nghiên cứu là điều tra mối tương quan giữa RNFL và các chỉ số MRI về tổn thương dây thần kinh ở bệnh nhân MS. Năm mươi một bệnh nhân đa xơ cứng tái phát (RRMS), trong đó 20 người có tiền sử viêm dây thần kinh thị giác (M... hiện toàn bộ
#Đa xơ cứng #chụp cắt lớp quang học #tổn thương dây thần kinh #teo não #viêm dây thần kinh thị giác
Xác định độ dày võng mạc phụ thuộc vào độ tuổi và chiều dài trục bằng phương pháp chụp cắt lớp quang học Dịch bởi AI
Der Ophthalmologe - Tập 98 - Trang 157-162 - 2001
Nền tảng. Chưa có thông tin rõ ràng liệu độ dày võng mạc có phụ thuộc vào chiều dài trục và/hoặc độ tuổi hay không. Chúng tôi đã xác định độ dày võng mạc trong các mắt không có sự thay đổi ở võng mạc bằng cách sử dụng chụp cắt lớp quang học (OCT) và đánh giá mối tương quan với chiều dài trục và độ tuổi. Đối tượng. Nghiên cứu đã bao gồm 205 mắt có tình trạng điểm vàng bình thường từ 159 đối tượng t... hiện toàn bộ
#độ dày võng mạc #chiều dài trục #độ tuổi #chụp cắt lớp quang học (OCT)
Hiện Tượng Mỏng Xuống Của Thể Võ Nguyên Ở Người Lớn Bị Rối Loạn Phổ Tự Kỷ Dịch bởi AI
Journal of Autism and Developmental Disorders - - Trang 1-14 - 2022
Do võng mạc có nguồn gốc phôi thai chung với hệ thần kinh trung ương, chụp cắt lớp quang học (OCT), một kỹ thuật hình ảnh thường được sử dụng trong nhãn khoa để phân tích độ dày và thể tích của điểm vàng và lớp nhân ngoài (ONL), đã trở nên ngày càng quan trọng trong nghiên cứu tâm thần. Chúng tôi đã khảo sát 34 người lớn tự kỷ và 31 người lớn không tự kỷ (NT) bằng cách sử dụng OCT. Những người lớn... hiện toàn bộ
#Rối loạn phổ tự kỷ #chụp cắt lớp quang học #võng mạc #độ dày #triệu chứng tự kỷ #Thang Đo Lường Đáp Ứng Xã Hội 2
Bộ quét quay phẳng đầu xa cho chụp cắt lớp quang học nội soi Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - - 2024
Chụp cắt lớp quang học (OCT) đang trở thành một phương pháp hình ảnh nội soi phổ biến hơn để phát hiện và điều trị bệnh nhờ vào độ phân giải cao và chất lượng hình ảnh tốt. Để sử dụng OCT cho hình ảnh ba chiều của các khoang nhỏ, việc nhúng một bộ quét quang học ở đầu xa của một đầu dò nội soi để quét vòng quanh chùm ánh sáng dò là một phương pháp hứa hẹn để thực hiện hình ảnh chất lượng cao mà kh... hiện toàn bộ
#Chụp cắt lớp quang học #nội soi #bộ quét quang học #bộ truyền động quay vi mô #hình ảnh ba chiều
Cửa sổ quang phổ tối ưu cho việc hình ảnh hóa nghệ thuật bằng chụp cắt lớp quang học Dịch bởi AI
Applied Physics B - Tập 111 - Trang 589-602 - 2013
Chụp cắt lớp quang học (OCT) đã cho thấy tiềm năng cho các ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực bảo tồn nghệ thuật và khảo cổ học nhờ khả năng hình ảnh hóa vi cấu trúc bên dưới bề mặt một cách không xâm lấn. Tuy nhiên, độ sâu thâm nhập của nó trong các vật thể được vẽ bị hạn chế do tính chất tán xạ mạnh mẽ của các loại sơn của các nghệ sĩ. Quang phổ phản xạ VIS-NIR (400–2.400 nm) của nhiều loại sơn ... hiện toàn bộ
#chụp cắt lớp quang học #quang phổ phản xạ #nghệ thuật #bảo tồn nghệ thuật #khảo cổ học #vi cấu trúc #chất màu #hình ảnh hồng ngoại
Tổng số: 15   
  • 1
  • 2